sạt sành

sạt sành

Trẻ con bắt sạt sành bỏ vào lồng tre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), họ Muỗm (Tettigoniidae): "Sạt sành" tên gọi dân gian của một loài châu chấu hoặc muỗm râu dài, thường màu xanh lá cây hoặc nâu, sống trên cây cối phát ra âm thanh đặc trưng bằng cách cọ xát cánh hoặc chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng sạt sành kêu rả rích suốt đêm . (Âm thanh của con sạt sành kêu liên tục suốt đêm mùa .)
    • Trẻ con bắt sạt sành bỏ vào lồng tre. (Trẻ con bắt con sạt sành bỏ vào trong chiếc lồng bằng tre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng sạt sành": thường được dùng trong văn học, thơ ca để miêu tả âm thanh đặc trưng của đồng quê, đêm , gợi cảm giác yên bình hoặc man mác buồn.
    • Trong đêm vắng, chỉ còn nghe tiếng sạt sành. (Trong đêm vắng lặng, chỉ còn nghe thấy tiếng con sạt sành.)
Biến thể từ gần giống
  • Sặt sành: Đây một biến thể phát âm khác của từ "sạt sành", cùng chỉ một loài côn trùng.
  • Muỗm: Tên gọi chung cho các loài trong họ Tettigoniidae, trong đó loài được gọi là sạt sành.
  • Châu chấu: Tên gọi chung cho nhiều loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, đôi khi bao hàm cả sạt sành.
Từ đồng nghĩa
  • Con muỗm: Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ chung các loài trong họ.
  • Châu chấu râu dài: Cụm từ mô tả đặc điểm, có thể dùng để chỉ loài này.
Lưu ý
  • Từ "sạt sành" chủ yếu được sử dụng trong văn nói văn học dân gian. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức, các tên như "muỗm" hoặc tên khoa học "Tettigoniidae" thường được ưu tiên hơn.
  • Âm thanh của sạt sành một hình ảnh quen thuộc trong thơ ca Việt Nam, gắn liền với khung cảnh làng quê.

Từ chứa "sạt sành"